power user

power user

A power user runs complex simulations on a high-performance workstation.

Định nghĩa

Danh từ: Người dùng cao cấp (trong lĩnh vực máy tính) một người dùng máy tính nhu cầu sử dụng những máy tính nhanh nhất mạnh nhất hiện . Người dùng này thường kiến thức sâu rộng về phần cứng, phần mềm sử dụng máy tính cho các tác vụ phức tạp, đòi hỏi hiệu suất cao.

dụ sử dụng
  • (Một người dùng cao cấp thường cần một máy tính card đồ họa cao cấp bộ xử lý nhanh.)
  • (Nhiều công ty phần mềm cung cấp các tính năng đặc biệt cho người dùng cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power user" có thể được dùng để chỉ những người dùng thành thạo các tính năng nâng cao của một phần mềm cụ thể, chẳng hạn như trong Excel hay Photoshop.
  • Trong ngữ cảnh quản trị hệ thống, "power user" người quyền truy cập rộng hơn so với người dùng thông thường nhưng ít hơn quản trị viên.
Biến thể từ gần giống
  • Power user (danh từ): dạng gốc, không biến thể.
  • Người dùng chuyên sâu: một cách dịch khác, nhấn mạnh vào mức độ am hiểu sử dụng chuyên sâu.
  • Chuyên gia người dùng: thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Advanced user: người dùng nâng cao.
  • Expert user: người dùng chuyên gia.
  • Super user: siêu người dùng (thường dùng trong hệ thống Unix/Linux, nhưng ý nghĩa khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "power user". Tuy nhiên, có thể thấy trong các diễn đạt: - Work as a power user: làm việc như một người dùng cao cấp. - Become a power user: trở thành người dùng cao cấp.

Thành ngữ liên quan
  • Power user mindset: tư duy của người dùng cao cấp, chỉ cách tiếp cận chủ động, tìm hiểu sâu tối ưu hóa công cụ.
  • Power user community: cộng đồng người dùng cao cấp, nơi chia sẻ kiến thức kinh nghiệm.